Thu Dọn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thu dọn
to clean up; to tidy up; to put in order; to pack up
hãy giúp tôi thu dọn cái lều! help me pack up the tent!
bao giờ họ sẽ thu dọn nhà kho? when will they clean/tidy up the warehouse?
to pack up one's things; to pack one's bags
thu dọn đồ đạc, các bạn trẻ, chúng ta sắp dời đến một làng ven sông pack up, guys, we're moving in a riverside villag
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
thu dọn
* verb
to clear away, to tidy up
Từ điển Việt Anh - VNE.
thu dọn
to clear away, tidy up



Từ liên quan- thu
- thu ba
- thu bé
- thu ca
- thu dạ
- thu lu
- thu nợ
- thu tô
- thu tứ
- thu về
- thu đi
- thu chi
- thu dọn
- thu dồn
- thu giữ
- thu gom
- thu góp
- thu gọn
- thu hút
- thu hẹp
- thu hồi
- thu lãi
- thu lôi
- thu lại
- thu lợi
- thu mua
- thu neo
- thu nhỏ
- thu nạp
- thu quỳ
- thu sai
- thu sẵn
- thu teo
- thu tin
- thu tập
- thu vào
- thu vén
- thu xếp
- thu binh
- thu bằng
- thu dung
- thu dụng
- thu giấu
- thu hoàn
- thu hình
- thu liễm
- thu lượm
- thu muộn
- thu ngân
- thu ngắn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cái Lều Ghi Bằng Tiếng Anh
-
Cái Lều Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
CÁI LỀU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
[Từ Vựng] Lều Tiếng Anh Là Gì? | FREEMAN.VN
-
Top 20 Cái Lều Bằng Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Cái Lều Trong Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Cái Lều Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh ...
-
Cái Lều Trong Tiếng Anh Là Gì
-
LỀU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Lều Cắm Trại Tiếng Anh Là Gì? Góc Hỏi Đáp Balo Xinh
-
Nghĩa Của Từ Lều Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Cắm Trại Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Vin88 Pro Đăng Ký Tài Khoản: Cái Lều Tiếng Anh Là Gì Trang Chu
-
FULL Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Về Cắm Trại - Du Học TMS