Thu Hồi Lại Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thu hồi lại" thành Tiếng Anh
regain là bản dịch của "thu hồi lại" thành Tiếng Anh.
thu hồi lại + Thêm bản dịch Thêm thu hồi lạiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
regain
verb Common U++ UNL Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thu hồi lại " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thu hồi lại" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thu Hồi Lại Tiếng Anh Là Gì
-
Thu Hồi Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
THU HỒI LẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THU HỒI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"thu Hồi, Lấy Lại được" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thu Hồi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THU HỒI - Translation In English
-
Thu Hồi - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
"thu Hồi" Là Gì? Nghĩa Của Từ Thu Hồi Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Thu Hồi Tiếng Anh Là Gì Chú Thích Thu Hồi Vốn Tiếng Anh Là Gì
-
"Thu Hồi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
[PDF] VUI LÒNG ĐIỀN VÀO PHIÊN BẢN TIẾNG ANH CỦA MẪU NÀY
-
Thu Hồi Hoặc Thay Thế Thư Email Bạn đã Gửi - Microsoft Support
-
[PDF] Bảng Chú Giải Thuật Ngữ Các định Nghĩa - IFAC