Thứ Lỗi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thứ lỗi" thành Tiếng Anh
excuse, forgive là các bản dịch hàng đầu của "thứ lỗi" thành Tiếng Anh.
thứ lỗi + Thêm bản dịch Thêm thứ lỗiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
excuse
nounGiờ thì xin cô thứ lỗi, tôi có việc phải làm.
If you will excuse me, I have work to do.
GlosbeMT_RnD -
forgive
verbXin thứ lỗi cho sự mù quáng trong những năm qua.
Please forgive me for my blindness over the years.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thứ lỗi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thứ lỗi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thứ Lỗi Tiếng Anh Là Gì
-
THỨ LỖI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THỨ LỖI CHO TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
XIN THỨ LỖI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Langmaster: 40 Câu “xin Lỗi” Hay Nhất Trong Tiếng Anh - VietNamNet
-
Nghĩa Của Từ Thứ Lỗi - Dictionary ()
-
Thứ Lỗi Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Cách Nói 'Tôi Xin Lỗi' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Langmaster: Tuyển Tập 40 Câu 'xin Lỗi' Hay Nhất Trong Tiếng Anh
-
11 Cách Nói Xin Lỗi Trong Tiếng Anh - Aroma
-
Các Cách Cảm ơn, Xin Lỗi Thông Dụng Trong Tiếng Anh - Aroma
-
THỨ LỖI - Translation In English
-
30 Cách Thể Hiện Lời Xin Lỗi | HelloChao
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Cách Xin Lỗi - Apology - Leerit
-
Hướng Dẫn Viết Thư Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh đơn Giản