Thu Mình In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thu mình" into English
cuddle, crouch are the top translations of "thu mình" into English.
thu mình + Add translation Add thu mìnhVietnamese-English dictionary
-
cuddle
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
crouch
verb nounNó leo lên đống củi và thu mình lại trên cửa hang .
She climbed the woodpile and crouched above the den opening .
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thu mình" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "thu mình" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thu Mình Lại Tiếng Anh
-
Thu Mình Lại - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
THU MÌNH In English Translation - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thu Mình' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Thu Mình Lại Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Thu Mình Lại: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
THU MÌNH VÀO TRONG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THU MÌNH VÀO TRONG - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh - Từ Tự Thu Mình Lại Dịch Là Gì
-
NHỮNG PHRASAL VERBS VỀ CUỘC... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
Mười Cách Giúp Bạn Học Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả - British Council