Thư Mời Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thư mời" thành Tiếng Anh
invitation là bản dịch của "thư mời" thành Tiếng Anh.
thư mời + Thêm bản dịch Thêm thư mờiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
invitation
nounTôi chỉ muốn biết chắc là cô đã nhận được thư mời.
I just wanted to make sure you got the invitation?
GlosbeResearch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thư mời " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thư mời" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thư Mời Trong Tiếng Anh
-
"Thư Mời" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
TOP Các Mẫu Thư Mời Bằng Tiếng Anh & Cách Viết Chi Tiết Nhất
-
Viết Một Lá Thư Mời Bằng Tiếng Anh - Mobitool
-
Thư Mời Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách Viết Thư Mời Trang Trọng Trong Tiếng Anh - HomeClass
-
Cách Viết Thư Mời Sinh Nhật Bằng Tiếng Anh
-
Thư Mời Tiếng Anh Là Gì
-
Cách Viết Thư Mời Bằng Tiếng Anh
-
Viết Thiệp Mời Sinh Nhật Bằng Tiếng Anh
-
Thiệp Mời Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Thư Mời Tiếng Anh Là Gì : Định Nghĩa, Ví Dụ ...
-
Viết Lá Thư Mời Sinh Nhật Bằng Tiếng Anh, Cách ...