Thủ Môn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
goalkeeper, goalie, goalkeeper là các bản dịch hàng đầu của "thủ môn" thành Tiếng Anh.
thủ môn + Thêm bản dịch Thêm thủ mônTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
goalkeeper
nounplayer that protects a goal
Bóng đi một đường và thủ môn đi một nẻo.
The ball went one way and the goalkeeper went the other.
en.wiktionary.org -
goalie
nounTôi là thủ môn và chơi rất giỏi.
I was playing goalie and doing a great job.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thủ môn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Thủ môn + Thêm bản dịch Thêm Thủ mônTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
goalkeeper
nounposition in association football (soccer)
Bóng đi một đường và thủ môn đi một nẻo.
The ball went one way and the goalkeeper went the other.
wikidata
Bản dịch "thủ môn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thủ Môn Tiếng Anh Là Gì
-
Thủ Môn Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ.
-
THỦ MÔN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thủ Môn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
What Is The American English Word For ""thủ Môn""? - Language Drops
-
Tên Vị Trí Các Cầu Thủ Bóng đá Trong Tiếng Anh: Thủ Môn, Hậu Vệ, Trung
-
Nghĩa Của Từ Thủ Môn Bằng Tiếng Anh
-
Thủ Môn Tiếng Anh Là Gì
-
Thủ Môn Có Nghĩa Là Gì Đầy đủ
-
Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Bóng đá | Tu Vung Tieng Anh Lien ...
-
THỦ MÔN CÓ THỂ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
46 Từ Vựng Về Bóng đá - Langmaster
-
Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Bóng đá - VnExpress
-
"Thủ Môn Serie A Xuất Sắc Nhất Năm" Tiếng Anh Là Gì?