Thu Mua Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. thu mua
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

thu mua tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ thu mua trong tiếng Trung và cách phát âm thu mua tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thu mua tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm thu mua tiếng Trung thu mua (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm thu mua tiếng Trung 收购; 收买 《从各处买进。》thu m (phát âm có thể chưa chuẩn)
收购; 收买 《从各处买进。》thu mua bông vải. 收购棉花。thu mua lương thực. 收购粮食。hoàn thành kế hoạch thu mua lông cừu. 完成羊毛收购计划。thu mua sách cũ. 收买旧书。thu mua đồng nát; thu mua phế liệu kim loại. 收买废铜烂铁。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ thu mua hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • binh hùng tướng mạnh tiếng Trung là gì?
  • đất trời cách biệt tiếng Trung là gì?
  • vè tiếng Trung là gì?
  • muốn tiếng Trung là gì?
  • thần vận tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của thu mua trong tiếng Trung

收购; 收买 《从各处买进。》thu mua bông vải. 收购棉花。thu mua lương thực. 收购粮食。hoàn thành kế hoạch thu mua lông cừu. 完成羊毛收购计划。thu mua sách cũ. 收买旧书。thu mua đồng nát; thu mua phế liệu kim loại. 收买废铜烂铁。

Đây là cách dùng thu mua tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thu mua tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 收购; 收买 《从各处买进。》thu mua bông vải. 收购棉花。thu mua lương thực. 收购粮食。hoàn thành kế hoạch thu mua lông cừu. 完成羊毛收购计划。thu mua sách cũ. 收买旧书。thu mua đồng nát; thu mua phế liệu kim loại. 收买废铜烂铁。

Từ điển Việt Trung

  • dây dán tiếng Trung là gì?
  • lỏng le tiếng Trung là gì?
  • người ở đợ tiếng Trung là gì?
  • hâm hâm tiếng Trung là gì?
  • đòi giá cao tiếng Trung là gì?
  • thi đỗ tiếng Trung là gì?
  • nước Bội tiếng Trung là gì?
  • cách làm khác nhau, kết quả như nhau tiếng Trung là gì?
  • không kiên cố tiếng Trung là gì?
  • xếp lên tiếng Trung là gì?
  • nhổ gai trong mắt tiếng Trung là gì?
  • bè cứu sinh tiếng Trung là gì?
  • quang phổ tiếng Trung là gì?
  • nề nếp tiếng Trung là gì?
  • con cháu quý tộc tiếng Trung là gì?
  • đến giờ tiếng Trung là gì?
  • quì gối tiếng Trung là gì?
  • toà đại sứ tiếng Trung là gì?
  • thẫm tiếng Trung là gì?
  • chầu lễ tiếng Trung là gì?
  • bụi bặm tiếng Trung là gì?
  • trắng mướt tiếng Trung là gì?
  • Giang Tô và Tô Châu tiếng Trung là gì?
  • rượu vàng tiếng Trung là gì?
  • phở vịt tiếng Trung là gì?
  • khâu tay tiếng Trung là gì?
  • thời kỳ trổ hoa tiếng Trung là gì?
  • tranh khôn tranh khéo tiếng Trung là gì?
  • sổ điểm tiếng Trung là gì?
  • thất âm tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Thu Mua Phế Liệu Tiếng Trung Là Gì