Thứ Nhất Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thứ nhất" thành Tiếng Anh
first, firstly, 1st là các bản dịch hàng đầu của "thứ nhất" thành Tiếng Anh.
thứ nhất adjective + Thêm bản dịch Thêm thứ nhấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
first
adjectivenumeral first [..]
Vấn đề thứ hai là sắc thái của vấn đề thứ nhất.
The second issue is a nuance of the first.
en.wiktionary.org -
firstly
adverbCác anh đến đây, thứ nhất, là vì các anh là đám vô công rồi nghề.
You are here, firstly, because you have nothing better to do.
GlosbeMT_RnD -
first
enwiki-01-2017-defs
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- premier
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thứ nhất " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thứ nhất" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thứ Nhất Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Toàn Diện 2022 - Eng Breaking
-
THỨ NHẤT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh (Đầy Đủ Nhất) | .vn
-
Cách Phân Biệt Số đếm Và Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh Chính Xác Nhất
-
THỨ NHẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LẦN THỨ NHẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cách Nói Về Số Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
“Số Thứ Tự” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Tất Tần Tật Về Số Thứ Tự, Số đếm Trong Tiếng Anh
-
Phân Biệt Số Thứ Tự Và Số đếm Trong Tiếng Anh
-
Số Thứ Tự - Số đếm Trong Tiếng Anh - Ms Hoa Giao Tiếp
-
Cách đọc & Viết Thứ, Ngày, Tháng Trong Tiếng Anh [chi Tiết Nhất ] | ELSA
-
Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh (3 Quy Tắc Cần Nhớ) | KISS English
-
Các Thứ Trong Tiếng Anh Và Cách đọc đúng, Viết Chuẩn, Nhớ Từ Nhanh