Thu Nhỏ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
diminish, diminishing, shrink là các bản dịch hàng đầu của "thu nhỏ" thành Tiếng Anh.
thu nhỏ + Thêm bản dịch Thêm thu nhỏTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
diminish
verbPhương pháp này đưa đến quyền tự do bị thu nhỏ đối với mọi người.
This approach leads to diminished freedom for everyone.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
diminishing
adjective noun verbPhương pháp này đưa đến quyền tự do bị thu nhỏ đối với mọi người.
This approach leads to diminished freedom for everyone.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
shrink
verbBạn sẽ phải thu nhỏ một chiếc phi thuyền, đưa vào trong mạch máu.
You had to take a spaceship, shrink it down, inject it into the bloodstream.
GlTrav3
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- microcosmic
- miniature
- to diminish
- zoom out
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thu nhỏ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thu nhỏ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thu Nhỏ Nói Tiếng Anh Là Gì
-
THU NHỎ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THU NHỎ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Thu Nhỏ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"phiên Bản Thu Nhỏ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"phóng To Thu Nhỏ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Những Cách Nói Khác Nhau Của 'Small' - VnExpress
-
Nhỏ Tiếng Anh Là Gì
-
Cách Học Tiếng Anh Hiệu Quả Tại Nhà Cho Trẻ - British Council
-
Có 1 Nước Anh Thu Nhỏ Ngay Tại Đại Học FPT, Sinh Viên Nói Gì?
-
MINIATURIZATION | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Zoom In Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Zoom In Trong Câu Tiếng Anh
-
Gia đình Là Một Xã Hội Thu Nhỏ Dịch