• Thư Pháp, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
calligraphy, penmanship, calligraphy là các bản dịch hàng đầu của "thư pháp" thành Tiếng Anh.
thư pháp noun + Thêm bản dịch Thêm thư phápTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
calligraphy
nounart of writing with decorative strokes
Tôi không muốn vẻ đẹp của thư pháp bị phá vỡ,
I don't want the poetry of the calligraphy to be broken,
en.wiktionary2016 -
penmanship
nounart of good handwriting
en.wiktionary2016 -
calligraphy
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thư pháp " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Thư pháp + Thêm bản dịch Thêm Thư phápTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
calligraphy
nounvisual art related to writing
Tôi không muốn vẻ đẹp của thư pháp bị phá vỡ,
I don't want the poetry of the calligraphy to be broken,
wikidata
Bản dịch "thư pháp" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Xin Chữ Thư Pháp Tiếng Anh Là Gì
-
Xin Chữ Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Xin Chữ Tiếng Anh Là Gì - Hello Sức Khỏe
-
Xin Chữ Thư Pháp Tiếng Anh Là Gì - Cung Cấp
-
Xin Chữ Tiếng Anh Là Gì
-
Thư Pháp Tiếng Anh Là Gì - Mỹ Phẩm Mioskin
-
Chữ Thư Pháp Tiếng Anh Là Gì
-
Thư Pháp Tiếng Anh Là Gì - Mni
-
Xin Chữ Tiếng Anh Là Gì
-
Xin... - Language Link Academic - Tiếng Anh Chuyên Tích Hợp
-
Thư Pháp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Lý Giải ý Nghĩa Tục Lệ Xin Chữ - Cho Chữ Mỗi độ Tết đến, Xuân Về
-
Xin Chữ Thư Pháp đầu Năm Theo Tuổi