THỬ QUẦN ÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THỬ QUẦN ÁO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch thử quần áo
Ví dụ về việc sử dụng Thử quần áo trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từnếm thửthử tên lửa giai đoạn thử nghiệm kết quả thử nghiệm thử thai cơ hội để thửthời gian thử nghiệm thử máu báo cáo thử nghiệm chương trình thử nghiệm HơnSử dụng với trạng từthử lại chưa thửthử nhiều đừng thửthử nghiệm rộng rãi thử lại sau thử nghiệm nhiều hơn thử ngay luôn thửthử nghiệm tiên tiến HơnSử dụng với động từthử hạt nhân bắt đầu thử nghiệm thử nghiệm thành công dùng thử miễn phí muốn thử nghiệm thử nghiệm miễn phí chạy thử nghiệm thử nghiệm thêm thử nghiệm cho thấy tiếp tục thử nghiệm Hơn
Fitting room phòng thử quần áo.
Không còn mất nhiều thời gian công sức vào việc thử quần áo.Từng chữ dịch
thửđộng từtrythửdanh từtestattempttrialtesterquầndanh từtightsclothesclothingensemblearchipelagoáodanh từaustriashirtcoatclothesáotính từaustrianTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Thử Quần áo Tiếng Anh Là Gì
-
Cụm động Từ Chủ đề Quần áo - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Học Tiếng Anh :: Bài Học 57 Mua Sắm Quần áo - LingoHut
-
Mặc Thử - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Thử Quần áo In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
MẶC THỬ THỨ GÌ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phòng Thử Quần áo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Mua Sắm Quần áo - Tiếng Anh - Speak Languages
-
40 Câu Tiếng Anh Khi Mua Sắm Quần áo
-
Phòng Thử đồ Tiếng Anh Là Gì
-
Những Mẫu Câu Tiếng Anh Thường Dùng Khi Mua Sắm Quần áo
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Quần áo - TOPICA Native
-
Các Mẫu Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Bán Hàng Quần áo Thông Dụng
-
Những Câu Tiếng Anh Thông Dụng Khi đi Mua Sắm - Pasal