Thứ Sáu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Friday, sixth, friday là các bản dịch hàng đầu của "thứ sáu" thành Tiếng Anh.
thứ sáu noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm thứ sáuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Friday
nounday of the week
Ô tô của tôi đã bị hỏng sáng nay và sẽ không được sửa xong trước thứ sáu.
My car broke down this morning and won't be repaired until Friday.
en.wiktionary.org -
sixth
adjective numeralordinal form of the number six [..]
Này, anh bạn, vị trí thứ sáu không có gì phải xấu hổ cả.
Hey, pal, sixth place ain't nothing to be ashamed of.
en.wiktionary.org -
friday
nounÔ tô của tôi đã bị hỏng sáng nay và sẽ không được sửa xong trước thứ sáu.
My car broke down this morning and won't be repaired until Friday.
wiki
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Fri
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thứ sáu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Thứ Sáu + Thêm bản dịch Thêm Thứ SáuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Friday
nounÔ tô của tôi đã bị hỏng sáng nay và sẽ không được sửa xong trước thứ sáu.
My car broke down this morning and won't be repaired until Friday.
HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource
Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Friday
nounÔ tô của tôi đã bị hỏng sáng nay và sẽ không được sửa xong trước thứ sáu.
My car broke down this morning and won't be repaired until Friday.
GlosbeMT_RnD
Bản dịch "thứ sáu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thứ Sáu Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Ngày Thứ Sáu - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
THỨ SÁU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THỨ SÁU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LÀ NGÀY THỨ SÁU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THỨ 2, 3, 4, 5, 6, 7, Chủ Nhật Trong Tiếng Anh Là Gì? (UPDATE)
-
"Thứ Sáu Ngày 13" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Các Thứ Trong Tiếng Anh: Cách đọc, Viết Và ý Nghĩa Của Các Thứ
-
Các Thứ Trong Tiếng Anh Và Cách đọc đúng, Viết Chuẩn, Nhớ Từ Nhanh
-
[Thứ Trong Tiếng Anh ] Thứ 2,3,4,5,6,7, Chủ Nhật Trong Tiếng Anh .
-
Các Thứ Trong Tuần Bằng Tiếng Anh
-
"Thứ Hai, Thứ Ba, Thứ Tư, Thứ Năm, Thứ Sáu, Thứ Bảy, Chủ Nhật Là Bảy ...
-
Thứ 2, 3, 4, 5, 6, 7, Chủ Nhật Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
THỨ SÁU - Translation In English
-
Lần Thứ Sáu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky