Thu Vén Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thu vén" thành Tiếng Anh
harvest là bản dịch của "thu vén" thành Tiếng Anh.
thu vén + Thêm bản dịch Thêm thu vénTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
harvest
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thu vén " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thu vén" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thu Vén Là Sao
-
Thu Vén - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "thu Vén" - Là Gì?
-
Thu Vén Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Thu Va Thu Vén Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Thu Vén Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Điển - Từ Thu Vén Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'thu Vén Cá Nhân' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Thu Vén
-
Thu Vén Cá Nhân Nghĩa Thông Thường Là Gì
-
Thu Vén - Home | Facebook
-
Vợ Hay Chồng Nên Làm Chủ Tài Chính Gia đình?
-
Người Vun Vén Cho “đại Gia đình” - Nhịp Sống Hà Nội
-
Đọc Truyện (GI/TomoKazu) Gió Thu Vén Lá Phong Đỏ | Shi_LMC