Thuận Buồm Xuôi Gió - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thuận buồm xuôi gió" thành Tiếng Anh
swimmingly, bon voyage là các bản dịch hàng đầu của "thuận buồm xuôi gió" thành Tiếng Anh.
thuận buồm xuôi gió + Thêm bản dịch Thêm thuận buồm xuôi gióTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
swimmingly
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bon voyage
interjection noun(from French) said to sb who is leaving on a journey, to wish them a good journey
ngannguyen
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thuận buồm xuôi gió " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thuận buồm xuôi gió" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thành Ngữ Thuận Buồm Xuôi Gió Trong Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thuận Buồm Xuôi Gió' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Go Off Without A Hitch - 218 Câu Thành Ngữ Tiếng Anh
-
THUẬN BUỒM XUÔI GIÓ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thuận Buồm Xuôi Gió Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thuận Buồm Xuôi Gió Tiếng Anh
-
THUẬN BUỒM XUÔI GIÓ - Translation In English
-
Smooth Sailing Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Ý Nghĩa Thành Ngữ Thuận Buồm Xuôi Gió Có Nghĩa Là Gì?
-
Thuận Buồm Xuôi Gió Là Gì? - Từ điển Thành Ngữ Tiếng Việt
-
Thuận Buồm Xuôi Gió Tiếng Anh - Bài Viết Mới Nhất
-
Thuận Buồm Xuôi Gió Tiếng Anh - Tin Tức Nhiều Người Cần Biết