Thức ăn Sền Sệt Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thức ăn sền sệt" thành Tiếng Anh
pap là bản dịch của "thức ăn sền sệt" thành Tiếng Anh.
thức ăn sền sệt + Thêm bản dịch Thêm thức ăn sền sệtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pap
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thức ăn sền sệt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thức ăn sền sệt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thức ăn Sền Sệt
-
72 Món Sệt Ngon Miệng Dễ Làm Từ Các đầu Bếp Tại Gia - Cookpad
-
Thức ăn Sền Sệt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chết Thèm Top Món Nước Sốt Sền Sệt Ngập Tràn Topping Chấm Bánh ...
-
Top 4 Nước Sốt Thần Thánh Dùng Trong Kinh Doanh Hoặc Dùng Tại Nhà
-
Starch Là Gì? Các Loại Starch Thường Gặp Và Công Dụng Của Chúng
-
Cá Hú Kho Sền Sệt Chấm Su Xào Món Nào Cũng Thấy Ngon
-
Những Công Dụng Của Bột Bắp Mà Bạn Chưa Từng Biết đến
-
Cách Pha Nước Mắm Sệt Chua Ngọt Ngon Dùng Cho Nhà
-
Cách để Làm đặc Nước Sốt - WikiHow
-
26 Thực đơn Cho Bé ăn Dặm 6 Tháng Tuổi đủ Chất, Mau Lớn, Tăng Cân
-
5 Món ăn Ngon Cho Ngày Se Lạnh Tại Pao Quán
-
Ăn Bổ Sung Hợp Lý - Viện Dinh Dưỡng