THỨC DẬY ĐI In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " THỨC DẬY ĐI " in English? Sthức dậy đi
wake up
thức dậytỉnh dậydậy đitỉnh lạithức giấcđánh thứctỉnh giấcđứng dậythức tỉnh điget up
đứng dậythức dậydậyđứng lênlênnhận đượcnhận được lênthức giấccó đượcget up to go
đứng dậy đithức dậy đi
{-}
Style/topic:
Wake up!Nhìn tôi nè, thức dậy đi.
Look at me, wake up.Thức dậy đi mẹ ơi.
Wake up, Mummy.Mau lên, thức dậy đi.
Come on, wake up.Thức dậy đi học.
Wake up for school.Combinations with other parts of speechUsage with nounsđi bộ chuyến điđi xe đạp lối đihướng điđi thuyền đi đầu cô điem đicon đường để điMoreUsage with adverbsmất điđi cùng quên điđi trước giảm điđi thẳng đừng điđi rồi đi ngang đi nhanh MoreUsage with verbsđi du lịch đi ra khỏi đi lang thang tiếp tục điđi mua sắm quyết định điđi một mình đi vệ sinh đi ngược lại đi nhà thờ MoreCon hãy thức dậy đi và sống!
Wake up and live!Thức dậy đi, bạn cũ!.
Wake up, old man..Tôi muốn cô thức dậy đi.
I need you to get up now.Thức dậy đi, bạn cũ!.
Wake up, old friend.Nemo này, thức dậy đi.
Nemo, man, you gotta wake up.Thức dậy đi nào, trời ơi!
Wake up, my God!Mở mắt ra và thức dậy đi.
Open your eyes and wake up.Thức dậy đi, bạn cũ!.
Rest up, old friend..Sáng rồi, thức dậy đi he.
Next morning:“Wake up, hon!.Thức dậy đi, em yêu.
Stay awake, sweetheart.Xin hãy thức dậy đi!
Please wake up, please!Thức dậy đi tìm Trời.
I wake to find the sky.Giời ạ, gần mười một rưỡi rồi, mà tôi phải thức dậy đi làm vào sáng hôm sau.
Jeez, nearly eleven thirty and I have to get up for work in the morning.Thức dậy đi con điếm.
Wake yourself up bitch.Nói thật, mỗi ngày tôi thức dậy đi làm là một khoảnh khắc vui vẻ, anh nói.
Honestly, every day I get up to go to work's been a fun moment,” he says.Thức dậy đi, con cần mẹ.
Wake up, I need you.Ở người lớn tuổi, ngã và gãy xương xảy ra khi mọi người thức dậy đi vệ sinh vào giữa đêm có thể là nguyên nhân của sự gia tăng tỷ lệ tử vong, Kupelian nói.
In older adults, falls and fractures that occur when people get up to go to the bathroom in the middle of the night may account for some of the increase in mortality, Kupelian says.Thức dậy đi hạnh phúc hôm nay.
Woke up happy today.Bạn ơi, mau thức dậy đi, binh tướng của nhà vua đến kìa!.
My friend, please quickly wake up, the troops of the king are coming..Thức dậy đi, anh Corben.
Time to wake up, Mr. Corben.Thức dậy đi hỡi thằng Bạn nhỏ.
Wake up little fellow.Thức dậy đi nào” tôi thì thầm.
Wake up”, I whispered.Thức dậy đi hỡi thằng Bạn quý.
Wake up, my great friend.Thức dậy đi để thấy tương lai.
Rise up and see the future.Thức dậy đi, bạn đã ngủ rất lâu.
Wake up you have slept long enough.Display more examples
Results: 2910, Time: 0.0212 ![]()
![]()

Vietnamese-English
thức dậy đi Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Thức dậy đi in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
đi ngủ và thức dậygo to bed and wake upWord-for-word translation
thứcadjectivethứcawakethứcnounofficialfoodwakedậyget upwake updậynounrisedậyverbarisedậyadjectiveawakeđiverbgocomewalkđiadverbawayđinountravel SSynonyms for Thức dậy đi
tỉnh dậy thức giấc đánh thức tỉnh giấc wake up đứng dậy thức tỉnh điTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Thức Dậy đi Tiếng Anh Là Gì
-
THỨC DẬY ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
→ Thức Dậy, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Phân Biệt "wake Up" Và "get Up" Trong Tiếng Anh - .vn
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thức Dậy' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
GET UP Or WAKE UP ? MIKE:... - 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Phân Biệt 'wake Up' Và 'get Up' - VnExpress
-
Thức Dậy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Wake Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Wake Up Trong Câu Tiếng Anh
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh: Wake, Waken, Awake, Awaken Và Awakening
-
Thức Dậy Tiếng Anh Là Gì - VTV PLUS
-
Tổng Hợp Những Mẫu Câu Chào Buổi Sáng Bằng Tiếng Anh ý Nghĩa
-
Thức Dậy Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe