→ Thức Dậy, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
awake, wake up, awaken là các bản dịch hàng đầu của "thức dậy" thành Tiếng Anh.
thức dậy + Thêm bản dịch Thêm thức dậyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
awake
adjective verbto cause someone to stop sleeping [..]
Anh ấy có vẻ mặt của một người mới thức dậy.
He had the appearance of a man awaking from sleep.
en.wiktionary.org -
wake up
verbTo (become) awake [..]
Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ.
I usually wake up at six.
en.wiktionary.org -
awaken
verbTo stop sleeping.
Con thức dậy, chúng trò chuyện với con.
And when you awaken, it will speak to you.
omegawiki
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- to awake
- to awaken
- to wake up
- to waken
- wake
- waken
- awoke
- uprise
- uprisen
- uprose
- woke
- woken
- arouse
- rise
- rouse
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thức dậy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "thức dậy"
Bản dịch "thức dậy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thức Dậy đọc Tiếng Anh Là Gì
-
THỨC DẬY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phân Biệt "wake Up" Và "get Up" Trong Tiếng Anh - .vn
-
Thức Dậy Tiếng Anh Là Gì?
-
Thức Dậy Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Phân Biệt 'wake Up' Và 'get Up' - VnExpress
-
Thức Dậy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THƯỜNG THỨC DẬY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DẬY SỚM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh: Wake, Waken, Awake, Awaken Và Awakening
-
Wakes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Xác định Khung Giờ Vàng Cho Việc Học Tiếng Anh Hiệu Quả - Yola
-
Cách đọc Giờ Tiếng Anh Và Hỏi Giờ Thông Dụng đầy đủ Nhất - AMA
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dậy Sớm' Trong Tiếng Việt được Dịch ...