Thức Dậy Trễ Giờ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- Tre Giữ Làng Giữ Nước Giữ Mái Nhà Tranh Giữ đồng Lúa Chín
- Tre Giữ Làng Giữ Nước Giữ Mái Nhà Tranh Giữ đồng Lúa Chín Biện Pháp Tu Từ
- Tre Giữ Làng Giữ Nước Giữ Mái Nhà Tranh Giữ đồng Lúa Chín Có Sử Dụng Biện Pháp Tu Từ Gì
- Tre Giữ Làng Giữ Nước Giữ Mái Nhà Tranh Giữ đồng Lúa Chín điệp Ngữ
- Tre Giữ Làng Giữ Nước Giữ Mái Nhà Tranh Giữ đồng Lúa Chín Là Bài Gì
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh - VNE.
thức dậy trễ giờ
to get up late



Từ liên quan- thức
- thức bổ
- thức tự
- thức ăn
- thức dậy
- thức giả
- thức mây
- thức quá
- thức đêm
- thức biến
- thức biệt
- thức giấc
- thức nhắc
- thức nhắp
- thức thời
- thức thức
- thức tỉnh
- thức uống
- thức khuya
- thức ăn bổ
- thức cả đêm
- thức nấu ăn
- thức ăn thô
- thức lâu hơn
- thức ăn lỏng
- thức ăn nước
- thức ăn trưa
- thức giấc sớm
- thức suốt đêm
- thức ăn nhanh
- thức khuya hơn
- thức ăn dự trữ
- thức ăn để rán
- thức ăn ủ xilô
- thức ăn bày bàn
- thức ăn có nước
- thức ăn gia súc
- thức ăn mang đi
- thức ăn sền sệt
- thức canh tử thi
- thức chong chong
- thức dậy trễ giờ
- thức ăn khó tiêu
- thức ăn không bổ
- thức ăn khử nước
- thức ăn kinh tởm
- thức ăn lâu tiêu
- thức ăn nhai lại
- thức ăn nóng sốt
- thức ăn vật nuôi
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Trễ Giờ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
TRỄ GIỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Trễ Giờ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Trễ Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
ON TIME & IN TIME : ON TIME :... - Tiếng Anh Hay Mỗi Ngày
-
CHẬM TRỄ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu đi Trễ, Về Sớm Thường Gặp Chốn Công Sở - TFlat
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'trễ' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Các Cụm Từ Tiếng Anh Chỉ Thời Gian - LeeRit
-
Đúng Giờ Tiếng Anh Là Gì? Văn Hóa đúng Giờ đối Với Mỗi Nước
-
"độ Trễ Thời Gian Thực" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Delay Là Gì? Cách Phòng Tránh Delay Các Chuyến Bay - Tìm Vé Rẻ
-
Từ điển Việt Anh "sự Chậm Trễ Thời Gian" - Là Gì?
-
Trễ (muộn) Giờ Tiếng Nhật Là Gì?