Thức Dậy Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn - Từ điển Số

Hàn Việt Việt Hàn

Bạn đang chọn từ điển Việt Hàn, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Hàn Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

thức dậy tiếng Hàn?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ thức dậy trong tiếng Hàn. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thức dậy tiếng Hàn nghĩa là gì.

phát âm thức dậy tiếng Hàn Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn)
thức dậy
  • 일어나
  • 깨어나
  • 잠에서 깸
  • 깨우다
  • 깨어 있는
  • 깨어
  • 깨울
  • Tóm lại nội dung ý nghĩa của thức dậy trong tiếng Hàn

    thức dậy: 일어나, 깨어나, 잠에서 깸, 깨우다, 깨어 있는, 깨어, 깨울,

    Đây là cách dùng thức dậy tiếng Hàn. Đây là một thuật ngữ Tiếng Hàn chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

    Tổng kết

    Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thức dậy trong tiếng Hàn là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

    Thuật ngữ liên quan tới thức dậy

    • người ham thích tiếng Hàn là gì?
    • làm mất lòng tiếng Hàn là gì?
    • trường học của trẻ con tiếng Hàn là gì?
    • chắc bụng tiếng Hàn là gì?
    • hiếu thảo tiếng Hàn là gì?

    Từ khóa » Thức Dậy Tiếng Hàn Là Gì