Thức Khuya Dậy Sớm Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ thức khuya dậy sớm tiếng Lào

Từ điển Việt Lào

phát âm thức khuya dậy sớm tiếng Lào thức khuya dậy sớm (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ thức khuya dậy sớm

Chủ đề Chủ đề Tiếng Lào chuyên ngành
Lào Việt Việt Lào Tìm kiếm: Tìm

Định nghĩa - Khái niệm

thức khuya dậy sớm tiếng Lào?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ thức khuya dậy sớm trong tiếng Lào. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thức khuya dậy sớm tiếng Lào nghĩa là gì.

thức khuya dậy sớm

thức khuya dậy sớm (ນອນເດິກຕື່ນເຊົ້າ) ດຸໝັ່ນ ຂະຫຍັນພຽນ. Nó chăm chỉ cần cù, thức khuya dậy sớm lo việc nhà chu đáo: ມັນດຸໝັ່ນຂະ ຫຍັນພຽນ, ຈັດແຈງວຽກບ້ານຢ່າງລອບຄອບຖີ່ຖ້ວນ.

Tóm lại nội dung ý nghĩa của thức khuya dậy sớm trong tiếng Lào

thức khuya dậy sớm . thức khuya dậy sớm (ນອນເດິກຕື່ນເຊົ້າ) ດຸໝັ່ນ ຂະຫຍັນພຽນ. Nó chăm chỉ cần cù, thức khuya dậy sớm lo việc nhà chu đáo: ມັນດຸໝັ່ນຂະ ຫຍັນພຽນ, ຈັດແຈງວຽກບ້ານຢ່າງລອບຄອບຖີ່ຖ້ວນ.

Đây là cách dùng thức khuya dậy sớm tiếng Lào. Đây là một thuật ngữ Tiếng Lào chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Lào

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thức khuya dậy sớm trong tiếng Lào là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Thuật ngữ liên quan tới thức khuya dậy sớm

  • quan quách tiếng Lào là gì?
  • hung tiếng Lào là gì?
  • văn hóa tiếng Lào là gì?
  • mơ tưởng tiếng Lào là gì?
  • hiếu kì tiếng Lào là gì?
  • giao binh tiếng Lào là gì?
  • cứt trâu tiếng Lào là gì?
  • múa rối tiếng Lào là gì?
  • ăn càn nói bậy tiếng Lào là gì?
  • phần lớn tiếng Lào là gì?
  • rạch ròi tiếng Lào là gì?
  • chua chát tiếng Lào là gì?
  • phân ưu tiếng Lào là gì?
  • nội hạt tiếng Lào là gì?
  • héo quắt tiếng Lào là gì?

Từ khóa » Thức Khuya Dậy Sớm Nghia La Gi