Thực Nghiệm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
empirical, empiric, experimental là các bản dịch hàng đầu của "thực nghiệm" thành Tiếng Anh.
thực nghiệm adjective verb noun + Thêm bản dịch Thêm thực nghiệmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
empirical
adjectiveLý thuyết và bằng chứng thực nghiệm đã dạy chúng ta.
Theory and empirical evidence Have already taught us.
GlosbeMT_RnD -
empiric
adjectiveHình như cô ấy đang soạn dữ liệu thực nghiệm về xu hướng giết người ở Cleveland.
looks like she was compiling empirical data about homicide trends in cleveland.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
experimental
adjectiveMột loại phẫu thuật thực nghiệm mà người rối loạn cảm xúc thường yêu cầu.
An experimental surgery that some people claim helps mood disorders.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- experiment
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thực nghiệm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thực nghiệm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thực Nghiệm Tiếng Anh Là Gì
-
Thực Nghiệm In English - Glosbe Dictionary
-
THỰC NGHIỆM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THỰC NGHIỆM - Translation In English
-
Tra Từ Thực Nghiệm - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Nghĩa Của Từ Thực Nghiệm Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "thực Nghiệm" - Là Gì?
-
THỰC NGHIỆM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TỪ THỰC NGHIỆM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"nghiên Cứu Thực Nghiệm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"phương Pháp Thực Nghiệm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tiếng Anh Thực Nghiệm Khoa Học Là Gì? Hiệu Quả Như Thế Nào? - Aplus
-
Experiment Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt