Thực Phẩm Dinh Dưỡng Thay Thế Bữa ăn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Thực phẩm dinh dưỡng thay thế bữa ăn" thành Tiếng Anh
meal replacement là bản dịch của "Thực phẩm dinh dưỡng thay thế bữa ăn" thành Tiếng Anh.
Thực phẩm dinh dưỡng thay thế bữa ăn + Thêm bản dịch Thêm Thực phẩm dinh dưỡng thay thế bữa ănTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
meal replacement
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Thực phẩm dinh dưỡng thay thế bữa ăn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Thực phẩm dinh dưỡng thay thế bữa ăn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bữa ăn Dinh Dưỡng Tiếng Anh
-
Từ ăn Uống Trong Tiếng Anh - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thói Quen ăn Uống - Eating Habits - Dinh Dưỡng
-
THỨC ĂN DINH DƯỠNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thói Quen ăn Uống - Eating Habits - LeeRit
-
Dinh Dưỡng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cẩm Nang Từ Vựng Tiếng Anh Về ăn Uống Thông Dụng Nhất
-
Viết Về Bữa Sáng Bằng Tiếng Anh đạt điểm Tốt - Step Up English
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Bữa Trưa - StudyTiengAnh
-
Tất Tần Tật Về Chủ đề ĐỒ ĂN Trong Tiếng Anh – FOOD - MCBooks
-
Suy Dinh Dưỡng Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Dĩa Thức Ăn Bổ Dưỡng | The Nutrition Source
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Đồ ăn - Thức Uống - Thực Phẩm
-
Bữa ăn Trưa Tiếng Anh Là Gì? - Hello Sức Khỏe