• Thực Tế, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Actual, Reality, Fact - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
actual, reality, fact là các bản dịch hàng đầu của "thực tế" thành Tiếng Anh.
thực tế adjective noun adverb + Thêm bản dịch Thêm thực tếTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
actual
adjective Adjectiveexisting in act or reality, not just potentially
Và trên thực tế tôi biến thành một nhân vật trong quyển sách.
And actually I become a character in the book.
en.wiktionary.org -
reality
nounstate of things as they actually exist
Tom còn chưa đáp ứng với thực tế.
Tom hasn't got used to the reality yet.
wikidata -
fact
nounTrên thực tế tôi chưa ăn gì từ sáng nay.
As a matter of fact, I have had nothing since this morning.
plwiktionary.org
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- practical
- down-to-earth
- real
- realistic
- businesslike
- pragmatic
- actuality
- autual
- business-like
- certes
- de facto
- essence
- matter of fact
- operative
- practically
- practice
- real life
- substantial
- virtual
- virtually
- actually
- hands-on
- hard-headed
- really
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thực tế " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thực tế" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người Thực Tế Tiếng Anh Là Gì
-
Người Thực Tế Tiếng Anh Là Gì - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
LÀ NGƯỜI THỰC TẾ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHỮNG NGƯỜI THỰC TẾ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Người Thực Tế Tiếng Anh Là Gì
-
Thực Tế Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Thực Tế In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
THỰC TẾ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tính Cách Con Người - Leerit
-
Từ Thực Tế Tiếng Anh Là Gì? Cách Tra Từ điển Hiệu Quả Nhất - Etrain
-
Thực Tế ảo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chủ Nghĩa Thực Dụng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sống Thực Tế Là Gì ? Thực Tế Và Thực Dụng Khác Nhau Thế Nào ? - Gen Z
-
THỰC DỤNG - Translation In English