Thuế Trước Bạ Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Phép dịch "Thuế trước bạ" thành Tiếng Anh

Stamp duty, stamp duty, stamp duty là các bản dịch hàng đầu của "Thuế trước bạ" thành Tiếng Anh.

Thuế trước bạ + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Stamp duty

    HeiNER-the-Heidelberg-Named-Entity-...
  • stamp duty

    noun wikidata
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Thuế trước bạ " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

thuế trước bạ + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • stamp duty

    noun wiki

Từ khóa » Trước Bạ Trong Tiếng Anh Là Gì