Thùng đựng Hàng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thùng đựng hàng" into English
container is the translation of "thùng đựng hàng" into English.
thùng đựng hàng + Add translation Add thùng đựng hàngVietnamese-English dictionary
-
container
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thùng đựng hàng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "thùng đựng hàng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thùng đựng Hàng Tiếng Anh Là Gì
-
Thùng đựng Hàng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
THÙNG HÀNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"thùng đựng Hàng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tiếng Anh Chủ đề: Những Vật Chứa đựng
-
Từ điển Việt Anh "thùng đựng Hàng" - Là Gì?
-
Thùng đựng Hàng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THÙNG ĐỰNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Thùng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
54+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành đóng Gói
-
Văn Phòng Phẩm Tiếng Anh Là Gì? - VINACOM.ORG
-
100 Dụng Cụ Nhà Bếp Bằng Tiếng Anh CỰC ĐẦY ĐỦ