THUNG LŨNG NARMADA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
THUNG LŨNG NARMADA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch thung lũng
valleyvalevalleysnarmada
narmada
{-}
Phong cách/chủ đề:
The Narmada valley has many waterfalls, Dhuandhar waterfall and deepest waterfall Kapiladhara are best of them.Nó là một phần của Dự án Thung lũng Narmada, một dự án kỹ thuật thủy lực lớn liên quan đến việc xây dựng một loạt các đập thủy điện và thủy lợi đa mục đích lớn trên sông Narmada..
It is a part of the Narmada Valley Project, a large hydraulic engineering project involving the construction of a series of large irrigation and hydroelectric multi-purpose dams on the Narmada river.Dưới thung lũng.
In the valley.Trận thung lũng.
Battle of the Valley.Trong thung lũng.
In the valley.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từthung lũng chết qua thung lũngxuống thung lũngthung lũng nằm cả thung lũngSử dụng với danh từthung lũngthung lũng sông thung lũng jordan thung lũng loire thung lũng kathmandu thung lũng napa thung lũng swat thung lũng kashmir thung lũng rift thung lũng willamette HơnThung lũng chết.
The Valley of the Dead.Xuống dưới thung lũng, thung lũng thật trũng.
Down in the valley, the valley so low.Thung Lũng Arryn.
The Vale of Arryn.Thung lũng mất tích.
The valley has disappeared.Khắp cả thung lũng.
All around the valley.Thung lũng của Strathmore.
The Valley of Strathmore.Đó là thung lũng.
And that is the valley.Thung lũng Ba Khan.
The valley of Ba Khan.Thung lũng chết California.
California Death Valley.Đó là thung lũng.
That's the Valley.Thăm thung lũng Kiso.
Visiting the Kiso Valley.Thung Lũng Địa Ngục.
The valley of Hell.Thung lũng đua: thung lũng đua.
Valley Racing: Valley Racing.Đến Thung lũng Cedar.
With the Cedar Valley.Tìm kiếm thung lũng.
Looking for the valley.Từ thung lũng này.
From this valley.Thung lũng cao Strath.
High valley Strath.Tỉnh Thung lũng Rift.
Rift Valley Province.Bên ngoài Thung lũng.
Outside of the Valley.Trong thung lũng Assam.
In the Assam Valley.Thung lũng xứ Imladris.
The Valley of Imladris.Thung lũng kết thúc.
This valley ends.Thung Lũng Bạo Lực.
The valley of violence.Dẫn đến thung lũng.
Leading to the valley.Qua mọi thung lũng.
Across every valley.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 18810, Thời gian: 0.0191 ![]()
thung lũng millthung lũng này

Tiếng việt-Tiếng anh
thung lũng narmada English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Thung lũng narmada trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
thungđộng từthungthungdanh từvalleylũngdanh từvalleyvalleysnarmadadanh từnarmadaTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Thung Lũng Vale
-
Thung Lũng Aosta – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thung Lũng đá Vale Da Lua - Goiás
-
Vale Of Glendalough | Thung Lũng, Ireland - Páginas De Delphi
-
Vale Of Kashmir | Thung Lũng, Ấn Độ - Páginas De Delphi
-
Thung Lũng Kangaroo, New South Wales - Wikimedia Tiếng Việt
-
Vale Of Holmesdale - Wiko
-
Thung Lũng Douro - Casa Vale Do Douro - Airbnb
-
Thung Lũng Belo Vale - BAOMOI.COM
-
Hành Trình Du Ngoạn Thung Lũng Đá Trăng - VnExpress Du Lịch
-
Đường Vào Thung Lũng Vale - Tin Mới
-
Tra Từ Thung Lũng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)