→ Thung Lũng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
valley, vale, alley là các bản dịch hàng đầu của "thung lũng" thành Tiếng Anh.
thung lũng + Thêm bản dịch Thêm thung lũngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
valley
noun feminineelongated depression between hills or mountains [..]
Chúng tôi đi xuống thung lũng nơi có ngôi làng.
We went down to the valley where the village is.
en.wiktionary.org -
vale
nounGandalf, họ đang đi trên con đường đến thung lũng Morgul.
Gandalf, they're taking the road to the Morgul Vale.
GlosbeMT_RnD -
alley
nounTôi sẽ đi lên thung lũng để xem thấy được gì.
We'll turn up the alley and see what we can see.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kloof
- dale
- hollow
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thung lũng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Thung lũng + Thêm bản dịch Thêm Thung lũngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
valley
nounlow area between hills, often with a river running through it.
Chúng tôi đi xuống thung lũng nơi có ngôi làng.
We went down to the valley where the village is.
wikidata
Các cụm từ tương tự như "thung lũng" có bản dịch thành Tiếng Anh
- thung lũng vòng corrie
- Chiến dịch Thung lũng 1862 Valley Campaign
- Thung lũng Orkhon Orkhon Valley
- thung lũng nhỏ combe · coomb · dell
- thung lũng rộng strath
- Thung lũng thấp Omo Omo River
- Thung lũng sông Awash Awash River
- Thung lũng tách giãn rift valley
Bản dịch "thung lũng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thung Lũng Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Thung Lũng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
THUNG LŨNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THUNG LŨNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Thung Lũng Bằng Tiếng Anh
-
Thung Lũng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THUNG LŨNG - Translation In English
-
Thung Lũng Chết – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thung Lũng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Thung Lũng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Thung Lũng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thung Lũng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"Sói Thung Lũng Mackenzie" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore