THUNG LŨNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
THUNG LŨNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từthung lũng
Ví dụ về việc sử dụng Thung lũng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từthung lũng chết qua thung lũngxuống thung lũngthung lũng nằm cả thung lũngSử dụng với danh từthung lũngthung lũng sông thung lũng jordan thung lũng loire thung lũng kathmandu thung lũng napa thung lũng swat thung lũng kashmir thung lũng rift thung lũng willamette Hơn
Ngắm nhìn thung lũng xa xăm.
Kohat ít phát triển hơn thung lũng Peshawar.Xem thêm
thung lũng sôngriver valleythung lũng jordanjordan valleythung lũng kathmandukathmandu valleythung lũng chếtdeath valleythung lũng nàythis valleyqua thung lũngthrough the valleythung lũng napanapa valleythung lũng swatswat valleythung lũng kashmirkashmir valleyxuống thung lũngdown into the valleythung lũng willamettewillamette valleythung lũng yosemiteyosemite valleythung lũng làvalley isthung lũng shenandoahshenandoah valleythung lũng hudsonhudson valleythung lũng cryptocrypto valleythung lũng ferganafergana valleyTừng chữ dịch
thungđộng từthungthungdanh từvalleylũngdanh từvalleyvalleys STừ đồng nghĩa của Thung lũng
valley vale trũngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Thung Lũng Nghĩa Là Sao
-
Thung Lũng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "thung Lũng" - Là Gì?
-
Thung Lũng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Thung Lũng Nghĩa Là Gì?
-
Thung Lũng
-
ĐịNh Nghĩa Thung Lũng - Tax-definition
-
Trend Meme đi Qua Thung Lũng Là Gì ? Tự Nhiên Trở Nên Cực Hot Trên ...
-
Xu Hướng Meme Vượt Qua Thung Lũng Là Gì? Bất Ngờ Trở Nên Cực Hot ...
-
THUNG LŨNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Mộc Châu - Mùa Mận Chín (Thung Nai - Thung Lũng Nà Ka - Sơn ...
-
Thung Lũng - Wiktionary Tiếng Việt
-
'thung Lũng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt