→ Thùng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thùng" thành Tiếng Anh

barrel, bucket, bin là các bản dịch hàng đầu của "thùng" thành Tiếng Anh.

thùng + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • barrel

    noun

    round vessel made from staves bound with a hoop

    Thỉnh thoảng ả có thể xoáy một thùng.

    She can break loose a barrel every now and again.

    en.wiktionary.org
  • bucket

    noun

    Cô ấy quét sản phẩm và đặt nó vào thùng.

    She scans it and she puts it in the bucket.

    GlosbeMT_RnD
  • bin

    noun

    Nhưng bạn lại vứt rác vào thùng rác, và không bao giờ nghĩ về nó thêm nữa.

    You put something in a bin and you don't have to think about it again.

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cask
    • box
    • tank
    • pail
    • pipe
    • vessel
    • flush
    • pailful
    • puncheon
    • tankful
    • terce
    • tierce
    • vatful
    • peck
    • barred
    • side-car
    • container
    • case
    • keg
    • tub
    • packing case
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thùng " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Thùng + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • barrel

    verb noun

    unit of volume

    Thỉnh thoảng ả có thể xoáy một thùng.

    She can break loose a barrel every now and again.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "thùng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Thùng Tiếng Anh Là Gì