Thuốc Chống Sốt Rét Trong Tiếng Anh, Dịch | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thuốc chống sốt rét" thành Tiếng Anh
antimalarial, antimalarian là các bản dịch hàng đầu của "thuốc chống sốt rét" thành Tiếng Anh.
thuốc chống sốt rét + Thêm bản dịch Thêm thuốc chống sốt rétTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
antimalarial
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
antimalarian
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thuốc chống sốt rét " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thuốc chống sốt rét" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thuốc Chống Sốt Rét Tiếng Anh Là Gì
-
LOẠI THUỐC CHỐNG SỐT RÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Kháng Thuốc - AMR Dictionary
-
Thuốc Trị Sốt Rét – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thuốc Diệt Ký Sinh Trùng Sốt Rét (antimalarial Drugs) - Health Việt Nam
-
BỆNH SỐT RÉT KHÁNG THUỐC - Health Việt Nam
-
Bệnh Sốt Rét - Cẩm Nang MSD - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Sốt Rét: Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Cách Chẩn đoán Bệnh
-
Giáo Sư Đặng Văn Ngữ (1910-1967)
-
BỆNH SỐT RÉT - Cục Y Tế Dự Phòng
-
Thuốc Chống Sốt Rét Liệu Có Thể Trở Thành Phương Pháp điều Trị ...
-
Covid: Hiệu Quả Của Các Thuốc điều Trị Virus Corona Trên Thị Trường
-
Đặc điểm Ký Sinh Trùng Sốt Rét | Vinmec