Thuốc Giun - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thuốc giun" thành Tiếng Anh
anthelmintic, vermifuge là các bản dịch hàng đầu của "thuốc giun" thành Tiếng Anh.
thuốc giun + Thêm bản dịch Thêm thuốc giunTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
anthelmintic
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
vermifuge
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thuốc giun " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thuốc giun" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thuốc Xổ Giun Tiếng Anh Là Gì
-
Vermifuge | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Vermifuge | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
Thuốc Giun Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thuốc Xổ Giun Fugacar (mebendazol): Cách Dùng Và Lưu ý - YouMed
-
Thuốc Trị Giun – Wikipedia Tiếng Việt
-
"tẩy Giun" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thuốc Sổ Lãi Là Gì? (Thuốc Tẩy Giun Tiếng Anh Là Parasite Cleansing)
-
Cách Uống Thuốc Tẩy Giun Fugacar | Vinmec
-
Hỏi đáp Y Học: Trị Giun Sán - VOA Tiếng Việt
-
Các Triệu Chứng Sau Khi Uống Thuốc Xổ Giun | Vinmec
-
Thuốc Tẩy Giun Và Những Thắc Mắc Thường Gặp - Hello Bacsi