Thuốc Kháng Viêm In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thuốc kháng viêm" into English
anti-inflammatory is the translation of "thuốc kháng viêm" into English.
thuốc kháng viêm + Add translation Add thuốc kháng viêmVietnamese-English dictionary
-
anti-inflammatory
adjectiveKhông nên dùng thuốc kháng viêm không có chất steroid , như ibuprofen hay aspirin .
Do not take nonsteroidal anti-inflammatory drugs , such as ibuprofen or aspirin .
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thuốc kháng viêm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "thuốc kháng viêm" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kháng Viêm Tiếng Anh Là Gì
-
THUỐC KHÁNG VIÊM - Translation In English
-
Kháng Viêm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THUỐC KHÁNG VIÊM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thuốc Kháng Viêm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
THUỐC CHỐNG VIÊM - Translation In English
-
"kháng Viêm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'kháng Viêm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
KHÁNG KHUẨN , CHỐNG VIÊM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
KHÁNG KHUẨN VÀ CHỐNG VIÊM Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Thuốc Chống Viêm Không Steroid – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thế Nào Là Thuốc Kháng Viêm Không Chứa Steroid? | Vinmec
-
Tiêm Chủng Vắc-xin Phòng Ngừa COVID-19
-
Cách Sử Dụng Kháng Sinh Và Kháng Viêm Hợp Lý
-
Viêm Tai Ngoài (cấp Tính) - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia