Thuốc Rửa In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thuốc rửa" into English
lotion is the translation of "thuốc rửa" into English.
thuốc rửa + Add translation Add thuốc rửaVietnamese-English dictionary
-
lotion
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thuốc rửa" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "thuốc rửa" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thuốc Rửa Vết Thương In English
-
"Cô Y Tá đã Rửa Vết Thương Bằng Thuốc Sát Trùng." Tiếng Anh Là Gì?
-
KHỬ TRÙNG VẾT THƯƠNG In English Translation - Tr-ex
-
ĐỂ RỬA VẾT THƯƠNG In English Translation - Tr-ex
-
Thuốc Sát Trùng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Những điều Cần Biết Về Thuốc Sát Trùng, Sát Khuẩn Bôi Da | Vinmec
-
Cách Sử Dụng Dung Dịch Sát Khuẩn Vết Thương | Vinmec
-
Từ điển Kháng Thuốc - AMR Dictionary
-
Bác Sĩ Ngoại Khoa Hướng Dẫn Lựa Chọn Dung Dịch Rửa Vết Thương Hở
-
Sơ Cứu Vết Thương Bị đâm Thủng
-
4 Bước Xử Trí Hiệu Quả Vết Thương Nhiễm Trùng Mưng Mủ
-
Loét Tì đè - Rối Loạn Da Liễu - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Cách Sử Dụng Thuốc Sát Khuẩn Ngoài Da