Thước Vuông Góc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thước vuông góc" thành Tiếng Anh
perpendicular, square là các bản dịch hàng đầu của "thước vuông góc" thành Tiếng Anh.
thước vuông góc + Thêm bản dịch Thêm thước vuông gócTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
perpendicular
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
square
adjective verb noun adverbÔng dùng một thước vuông góc (2) để định liệu công việc và một cái dọi (3) để canh các bề mặt theo chiều dọc.
He would use a square (2) to lay out his work and a plumb (3) to line up vertical surfaces.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thước vuông góc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thước vuông góc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thước Vuông Góc Tiếng Anh
-
Thước Vuông Góc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"thước Vuông Góc (êke) Thợ Mộc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"thước Vuông Góc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Set-square - Từ điển Số
-
Perpendicular Tiếng Anh Là Gì? - ThienNhuong.Com
-
Vietgle Tra Từ - 3000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng - Square - Cồ Việt
-
Từ điển Việt Anh "thước Vuông Góc" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Vuông Góc - Từ điển Việt - Anh - Tratu Soha
-
Thước Eke Tiếng Anh Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Vuông Góc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Perpendicular Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden