Thưởng Năng Suất Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thưởng năng suất
* dtừ
cash prize for production increase



Từ liên quan- thưởng
- thưởng cho
- thưởng kim
- thưởng lãm
- thưởng công
- thưởng phạt
- thưởng thức
- thưởng ngoạn
- thưởng tiền mặt
- thưởng năng suất
- thưởng huân chương
- thưởng phạt công minh
- thưởng thức khoái trá
- thưởng tiền người nào
- thưởng thức một cách khoái trá
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thưởng Năng Suất Tiếng Anh Là Gì
-
Tiền Thưởng Năng Suất - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
"tiền Thưởng Theo Năng Suất" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "tiền Thưởng Năng Suất" - Là Gì?
-
Từ Vựng Về Lương, Thưởng Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
"Năng Suất" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Thưởng Năng Suất Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Thưởng Năng Suất Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Năng Suất Tiếng Anh Là Gì
-
Thưởng Năng Suất Là Gì - Học Tốt
-
Tiền Thưởng Tiếng Anh Là Gì - HTTL
-
NĂNG SUẤT - Translation In English
-
Thông Tư 10-TL-TT Hướng Dẫn Chế độ Thưởng Tăng Năng Suất Lao ...
-
PLB định Nghĩa: Tiền Thưởng Liên Kết Năng Suất - Abbreviation Finder