Thursday«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
thứ năm, ngày thứ năm, thứ Năm là các bản dịch hàng đầu của "Thursday" thành Tiếng Việt.
Thursday noun adverb ngữ phápThe fifth day of the week in many religious traditions, and the fourth day of the week in systems using the ISO 8601 norm; it follows Wednesday and precedes Friday. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm ThursdayTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
thứ năm
nounday of the week [..]
Tomorrow is Wednesday, and the day after tomorrow is Thursday.
Ngày mai là thứ Tư và ngày kia là thứ Năm.
en.wiktionary.org -
ngày thứ năm
The investors are suppose to show up on Thursday, not today.
Các nhà đầu tư sẽ đến vào ngày thứ Năm, chứ không phải là hôm nay.
World Loanword Database (WOLD) -
thứ Năm
nounTomorrow is Wednesday, and the day after tomorrow is Thursday.
Ngày mai là thứ Tư và ngày kia là thứ Năm.
GlosbeMT_RnD -
Thứ Năm
Tomorrow is Wednesday, and the day after tomorrow is Thursday.
Ngày mai là thứ Tư và ngày kia là thứ Năm.
HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Thursday " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
thursday + Thêm bản dịch Thêm thursdayTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
ngày thứ năm
The investors are suppose to show up on Thursday, not today.
Các nhà đầu tư sẽ đến vào ngày thứ Năm, chứ không phải là hôm nay.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
thứ năm
nounTomorrow is Wednesday, and the day after tomorrow is Thursday.
Ngày mai là thứ Tư và ngày kia là thứ Năm.
wiki -
thöù naêm
ssa.gov
Bản dịch "Thursday" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thursday Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Thursday Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Thursday | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
THURSDAY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
THURSDAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Thursday - Wiktionary Tiếng Việt
-
Thursday Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Thursday đọc Tiếng Anh Là Gì
-
'thursday|thursdays' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Thứ 5 Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
'thursday' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
7 Ngày Trong Tuần Trong Tiếng Anh Mang ý Nghĩa Gì? - Speak English
-
Thursday Là Gì, Nghĩa Của Từ Thursday | Từ điển Anh - Việt
-
Cách đọc & Viết Các Ngày Trong Tuần Bằng Tiếng Anh Chính Xác Nhất