THÚY CÚC In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " THÚY CÚC " in English? SNounthúy cúc
asters
cúcthạch thảohoa thúy cúc
{-}
Style/topic:
It is believed that asters sprung forth where his blood stained the earth.Thúy cúc có một lịch sử đầy màu sắc và là một phần của rất nhiều truyền thuyết.
Asters have enjoyed a colorful history and are part of many legends.Khi giọt nước mắt của bà biến thành trở bụi sao và rơi xuống trái đất, và hoa thúy cúc xinh đẹp đã bung ra từ đó.
As her tears turned to stardust and fell to earth, the beautiful aster flower sprung forth.Như các bông hoa khác, thúy cúc có một cuộc sống bình dị lâu dài và có thể kéo dài đến hai tuần.
As cut flowers, asters have a long vase life and may last up to two weeks.Thúy cúc được đặt trên các ngôi mộ của những người lính đã chết để tượng trưng cho mong muốn rằng mọi thứ đã khác đi trong trận chiến.
Asters were laid on the graves of dead soldiers to symbolize the wish that things had turned out differently in battle.Combinations with other parts of speechUsage with nounshoa cúccúc vạn thọ cúc tây Dùng một chậu cây thúy cúc là một cách tuyệt vời để chào đón một người bạn mới đến khu phố.
Offering a potted plant of asters is a great way to welcome a new friend to the neighborhood.Ý nghĩa của thúy cúc khác nhau tùy thuộc vào sự trình bày, nhưng nó có một vài ý nghĩa thông thường sau.
The meaning of the aster flower differs depending on the presentation, but it's common meanings are. Results: 7, Time: 0.0169 ![]()
thủythủy canh

Vietnamese-English
thúy cúc Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Thúy cúc in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Word-for-word translation
thúynounthúythúyverbthuycúcadjectivecuccúcnounchrysanthemumchamomiledaisyaster SSynonyms for Thúy cúc
asterTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cây Thủy Cúc Tiếng Anh Là Gì
-
Thủy Cúc | Cây Cảnh - Hoa Cảnh - Bonsai - Hòn Non Bộ
-
Cây Thủy Cúc - Công Dụng Và Cách Chăm Sóc Cực Dễ - Blog
-
Cây Thủy Sinh Thủy Cúc - Lá Cạn - Vinh Aquarium
-
Tìm Hiểu Về Cây Thủy Cúc Và Cách Chăm Sóc Hồ Thủy Sinh
-
Hướng Dẫn Trồng Chăm Sóc Cây Thủy Cúc - Các Lưu Ý
-
Cây Thuỷ Cúc - GUPPY CITY - Cá Bảy Màu Hà Nội
-
Thủy Cúc - Cây Thủy Sinh Cắt Cắm đẹp Và Dễ Trồng - Wiki Cá Cảnh
-
Tìm Hiểu Về Cây Thủy Cúc Và Cách Chăm Sóc Hồ Thủy Sinh - Xanhdecor
-
Cây Cắt Cắm Thủy Cúc
-
Thủy Cúc - 1 Phút Tiết Kiệm Triệu Niềm Vui - 1phuttietkiemtrieuniemvui
-
Cây Thủy Cúc Mọc ở đâu - Thả Rông
-
Mô Tả Các đặc điểm Nổi Bật – Cách Trồng Và Chăm Sóc Cây Thủy Cúc ...
-
Họ Thủy Nữ – Wikipedia Tiếng Việt