→ Thùy Mị, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thùy mị" thành Tiếng Anh
gentle, sweet là các bản dịch hàng đầu của "thùy mị" thành Tiếng Anh.
thùy mị + Thêm bản dịch Thêm thùy mịTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
gentle
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary -
sweet
adjective noun adverbChúng nó đứa nào cũng thùy mị, dù đó chỉ là ý của riêng tôi.
They are sweet girls, though I say it myself.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thùy mị " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thùy mị" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thùy Mị Là Tính Từ
-
Thùy Mị - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "thùy Mị" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Thuỳ Mị - Từ điển Việt
-
Thùy Mị Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'thuỳ Mị' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Thùy Mị Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Thùy Mị Nghĩa Là Gì?
-
Thuỳ Mị Nghĩa Là Gì?
-
Thùy Mị Dịch
-
'thuỳ Mị': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
→ Thuỳ Mị, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Thùy Mị Là Gì? định Nghĩa