Thuỷ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thuỷ" thành Tiếng Anh

mercury, water, lotion là các bản dịch hàng đầu của "thuỷ" thành Tiếng Anh.

thuỷ noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • mercury

    noun

    element [..]

    Kết quả đo huyết áp cho ra hai thông số ở mi-li-mét thuỷ ngân hoặc mmHg .

    A blood pressure reading gives two measurements in millimetres of mercury or mmHg .

    en.wiktionary.org
  • water

    verb noun

    Tàu thuỷ đang trục vớt thi thể trên vùng nước bên dưới cầu .

    Boats were scouring the waters of the river below for more bodies .

    Glosbe Research
  • lotion

    noun Glosbe Research
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • liquid
    • juice
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thuỷ " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Thuỷ proper + Thêm bản dịch Thêm

"Thuỷ" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Thuỷ trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "thuỷ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Thuỷ Dịch Ra Tiếng Anh