Thủy Quân Lục Chiến In English - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thủy quân lục chiến" into English
marine corps, marine, marines are the top translations of "thủy quân lục chiến" into English.
thủy quân lục chiến + Add translation Add thủy quân lục chiếnVietnamese-English dictionary
-
marine corps
nounmilitary organization of marines who are trained and equipped to fight on or from ships
en.wiktionary2016 -
marine
nounCùng 1 bi kịch cho đội thủy quân lục chiến 1.
Well, same old story for the 1st marines.
wiki
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thủy quân lục chiến" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Thủy quân lục chiến + Add translation Add Thủy quân lục chiếnVietnamese-English dictionary
-
marines
nounmilitary service branch specialized in amphibious warfare
wikidata
Translations of "thủy quân lục chiến" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thủy Quân Lục Chiến Trong Tiếng Anh Là Gì
-
THỦY QUÂN LỤC CHIẾN - Translation In English
-
Thủy Quân Lục Chiến – Wikipedia Tiếng Việt
-
THỦY QUÂN LỤC CHIẾN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
VÀO THỦY QUÂN LỤC CHIẾN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
THỦY QUÂN LỤC CHIẾN CỦA MÌNH Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Thuỷ Quân Lục Chiến Bằng Tiếng Anh
-
Thủy Quân Lục Chiến - Translation From Vietnamese To English With ...
-
M định Nghĩa: Thủy Quân Lục Chiến - US Marine Corps
-
Nghĩa Của Từ Hải Quân đánh Bộ Tương đương Với Lính ... - Facebook
-
Thủy Quân Lục Chiến Hoa Kỳ - Wiki Là Gì
-
"Thủy Quân Lục Chiến Hoa Kỳ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tư Lệnh Hải Quân Và Tư Lệnh Thủy Quân Lục Chiến Hoa Kỳ Thăm Việt ...
-
Trung Tâm Phân Tích Tác Chiến Của Thủy Quân Lục Chiến Mỹ
-
Thủy Quân Lục Chiến Trong Tiếng Thái Là Gì? - Từ điển Việt Thái