THỤY SĨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THỤY SĨ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từthụy sĩ
switzerland
thụy sĩthụy sỹthuỵ sĩthuỵ sỹswiss
thụy sĩthụy sỹthuỵ sĩthuỵ sỹ
{-}
Phong cách/chủ đề:
The first is SwissJeese.Thụy Sĩ, vì sô- cô- la!
Kasia, because chocolate!Tại sao Thụy Sĩ giàu vậy?
Why is Switzerland so rich?Thụy Sĩ sạch như thế nào?
How clean is Switzerland?Khi bạn đến Thụy Sĩ.
When you arrive into Switzerland.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từca sĩ trẻ Sử dụng với động từbác sĩ phẫu thuật gặp bác sĩđến bác sĩgọi bác sĩbác sĩ bảo bác sĩ biết sĩ quan chỉ huy đến nha sĩbác sĩ kiểm tra bác sĩ khuyên HơnSử dụng với danh từbác sĩtiến sĩthụy sĩnghệ sĩbinh sĩca sĩthượng nghị sĩnha sĩsĩ quan bằng thạc sĩHơnThụy sĩ nhìn từ trên cao.
Look at Switzerland from above.Bạn sẽ học gì tại Thụy Sĩ?
What will you learn in Suomi?Thụy Sĩ là thành viên của Star Alliance.
SWISS is a member of Star Alliance.Brazil đánh bại Thụy Sĩ.
Czechs defeated by Switzerland.Tại sao Thụy Sĩ nổi tiếng với đồng hồ?
Why is Switzerland famous for watches?Một cô gái trẻ người Thụy Sĩ.
A young lady from Switzerland.Gần biên giới Thụy sĩ và Đức.
On the border between Switzerland and Germany.Tính chuyện vượt biên giới qua Thụy Sĩ.
Right across the border from Switzerland.Home» thụy sĩ có quân đội hay không.
GSSA, for a switzerland without an army.Canada xếp thứ 3, tiếp theo là Thụy Sĩ.
Canada is third, followed by Switzerland.Dân số Thụy Sĩ là người nước ngoài.
About 23% of Switzerland's population is foreigners.Bàn thì rất khó đánh bại Thụy Sĩ.
I think it is difficult to beat the Swiss-Italians.Đồng hồ Thụy sĩ có dấu hiệu hồi sinh từ đó.
From there on, Swiss watches exposed the signal of revival.Wegelin- ngân hàngtư nhân lâu đời nhất Thụy Sĩ.
One of Switzerland's oldest private banks.Giới hữu trách Thụy Sĩ đã bắt giữ 7 giới chức FIFA.
Authorities in Zurich have arrested seven FIFA officials.FIFA xây dựng bảotàng bóng đá thế giới ở Thụy Sĩ.
FIFA plans to build football museum in Zurich.Sophie là người Thụy sĩ đầu tiên chơi ở đó.
Sophie Hunger was the first Swiss artist that has ever played there.Có thể làlãi dồn ở trong một tài khoản Thụy Sĩ.
It could be accruing interest now in a Zurich account.Đầu tiên, Thụy Sĩ đạt được xếp hạng cao mặc dù giảm chất lượng.
First of all, the Swiss achieved high ratings despite dropping quality.Cả hai bị bắt gặpkhi đang cố trốn sang Thụy Sĩ….
Elser was arrested while trying to flee into Switzerland.Urs Fischer là 1 nghệ sĩ người Thụy Sĩ sinh ra ở Zurich năm 1973.
Urs Fischer is a Swiss artist that was born in Zurich in 1973.Lugano nằm ở biên giới của Ý và Thụy Sĩ ở Ticino.
Lake Lugano is situated on the Swiss and Italy border in Ticino.Adventure Áo europetravel cực Thụy sĩ Tranride tàu du lịch traveleurope.
Extreme traveleurope adventure europetravel trainride Traintravel travelaustria travelswitzerland.Trung tâm của bí mật này ngân hàng chủ nghĩa thực dân là Thụy Sĩ.
The center of this bank secret colonialism is SWITZERLAND.Khai trương trạm dịch vụethanol sinh học đầu tiên ở Thụy Sĩ.
Opening of the first gas station in bio-ethanol from Switzerland.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 15443, Thời gian: 0.0346 ![]()
![]()
thuỵ sĩthụy sĩ có

Tiếng việt-Tiếng anh
thụy sĩ English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Thụy sĩ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
thụy sĩ làswitzerland isngân hàng thụy sĩswiss bankswiss bankingswiss bankersswiss banksthụy sĩ cóswitzerland haveswitzerland hasswitzerland hadquân đội thụy sĩswiss armyswiss militarycông ty thụy sĩswiss companyswiss firmswiss companiesthụy sĩ đượcswitzerland isbiên giới thụy sĩswiss bordertài chính thụy sĩswiss financialngười thụy sĩswiss peopleswiss-bornpháp và thụy sĩfrance and switzerlandfrench and swissTừng chữ dịch
thụythụythụytính từswissswedishthụydanh từswitzerlandthụyđộng từthuysĩdanh từartistdoctordrofficersinger STừ đồng nghĩa của Thụy sĩ
thụy sỹ thuỵ sĩ swiss switzerlandTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Thuy Si Trong Tieng Anh
-
Người Thụy Sĩ – Wikipedia Tiếng Việt
-
THỤY SĨ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tên Tiếng Anh đất Nước Thụy Sĩ Là Gì?
-
Thụy Sĩ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
THỤY SĨ - Translation In English
-
“Thụy Sĩ” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Thụy Sĩ Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tên Tiếng Anh đất Nước Thụy Sĩ Là Gì?
-
THỤY SỸ LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Thụy Sĩ Tiếng Anh Là Gì
-
Nước Thụy Sĩ Tiếng Anh Là Gì? Switzerland Hay Swiss - Vuicuoilen
-
Top 16 Tên Tiếng Anh Của Nước Thụy Sĩ 2022
-
Người Thụy Sĩ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Người Thụy Sĩ Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt