Thủy Sư đô đốc Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "thủy sư đô đốc" thành Tiếng Anh
admiral, admiral of the fleet, Fleet Admiral là các bản dịch hàng đầu của "thủy sư đô đốc" thành Tiếng Anh.
thủy sư đô đốc + Thêm bản dịch Thêm thủy sư đô đốcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
admiral
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
admiral of the fleet
noun wiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thủy sư đô đốc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Thủy sư đô đốc + Thêm bản dịch Thêm Thủy sư đô đốcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Fleet Admiral
HeiNER-the-Heidelberg-Named-Entity-... -
admiral of the fleet
nounmilitary naval officer of the highest rank; generic term for a senior admiral
wikidata
Từ khóa » Thủy Sư đô đốc Hải Quân
-
Thủy Sư Đô Đốc | Việt One Piece Wiki
-
Thủy Sư đô đốc (Hoa Kỳ) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đô đốc Hạm đội – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tư Lệnh Hải Quân Và Tư Lệnh Thủy Quân Lục Chiến Hoa Kỳ Thăm Việt ...
-
Thủy Sư đô đốc - Wiktionary Tiếng Việt
-
3 Đời Thủy Sư Đô Đốc Ai Là Người Mạnh Nhất | Kong, Sengoku ...
-
Thủy Sư đô đốc - Wiki Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "thủy Sư đô đốc" - Là Gì?
-
Thủy Sư đô đốc (Hoa Kỳ) - Tieng Wiki
-
Mô Hình Thủy Sư Đô Đốc Sengoku - Mô Hình One Piece
-
Thủy Sư đô đốc (Hoa Kỳ) – Wikipedia Tiếng Việt - .vn
-
'phó Thủy Sư đô đốc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Thủy Sư đô đốc Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Thuyền Trưởng Và đại úy (Phần 2) - Báo Hải Quân Việt Nam