Thuỷ Tinh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. thuỷ tinh
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

thuỷ tinh tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ thuỷ tinh trong tiếng Trung và cách phát âm thuỷ tinh tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thuỷ tinh tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm thuỷ tinh tiếng Trung thuỷ tinh (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm thuỷ tinh tiếng Trung 玻璃 《指某些像玻璃的塑料。》sợi t (phát âm có thể chưa chuẩn)
玻璃 《指某些像玻璃的塑料。》sợi thuỷ tinh玻璃丝 晶 《水晶。》thuỷ tinh nâu. 墨晶。水星 《太阳系九大行星之一, 按离太阳远近的次序计为第一颗, 绕太阳公转周期是88天, 自转周期是58天15小时。它的体积只有地球的5%。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ thuỷ tinh hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • vành trong cửa mình tiếng Trung là gì?
  • máy ép thoi tiếng Trung là gì?
  • bốp tiếng Trung là gì?
  • số nhân viên tiếng Trung là gì?
  • tàu vét bùn tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của thuỷ tinh trong tiếng Trung

玻璃 《指某些像玻璃的塑料。》sợi thuỷ tinh玻璃丝 晶 《水晶。》thuỷ tinh nâu. 墨晶。水星 《太阳系九大行星之一, 按离太阳远近的次序计为第一颗, 绕太阳公转周期是88天, 自转周期是58天15小时。它的体积只有地球的5%。》

Đây là cách dùng thuỷ tinh tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thuỷ tinh tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 玻璃 《指某些像玻璃的塑料。》sợi thuỷ tinh玻璃丝 晶 《水晶。》thuỷ tinh nâu. 墨晶。水星 《太阳系九大行星之一, 按离太阳远近的次序计为第一颗, 绕太阳公转周期是88天, 自转周期是58天15小时。它的体积只有地球的5%。》

Từ điển Việt Trung

  • máy phối liệu tiếng Trung là gì?
  • vấp chân tiếng Trung là gì?
  • trận quyết chiến tiếng Trung là gì?
  • ngoài khơi tiếng Trung là gì?
  • thanh niên có văn hoá tiếng Trung là gì?
  • giữ tay lái tiếng Trung là gì?
  • hội giúp nhau tiếng Trung là gì?
  • cấp tiếng Trung là gì?
  • nhịp cầu tiếng Trung là gì?
  • nhịp độ tiếng Trung là gì?
  • dầm liên tục tiếng Trung là gì?
  • không tăng không giảm tiếng Trung là gì?
  • cá mắm cá muối tiếng Trung là gì?
  • mìn điếc tiếng Trung là gì?
  • thất tuần tiếng Trung là gì?
  • nhem nhuốc tiếng Trung là gì?
  • phổ tiếng Trung là gì?
  • xanh biêng biếc tiếng Trung là gì?
  • điệp lời tiếng Trung là gì?
  • xô fa tiếng Trung là gì?
  • Ba Đình tiếng Trung là gì?
  • cố sát tiếng Trung là gì?
  • ngả về phía tây tiếng Trung là gì?
  • khúc dạo đầu tiếng Trung là gì?
  • khủng khỉnh tiếng Trung là gì?
  • sợi lạt tiếng Trung là gì?
  • dây cháy tiếng Trung là gì?
  • máy vét bùn tiếng Trung là gì?
  • đôi bên tiếng Trung là gì?
  • diệu huyền tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Thủy Tinh Tiếng Trung Là Gì