Thuỷ Triều«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Trung | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "thuỷ triều" thành Tiếng Trung
浪潮 là bản dịch của "thuỷ triều" thành Tiếng Trung.
thuỷ triều + Thêm bản dịch Thêm thuỷ triềuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
浪潮
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thuỷ triều " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thuỷ triều" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thủy Triều Tiếng Trung Là Gì
-
Thuỷ Triều Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Nước Thuỷ Triều Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Bài Hát Tiếng Trung: Thủy Triều 潮汐 Cháoxī (Remix)
-
Tra Từ: 潮 - Từ điển Hán Nôm
-
Tra Từ: Triều - Từ điển Hán Nôm
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Chủ đề: Khí Tượng Thủy Văn
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ
-
Thuỷ Triều / 潮汐 - IN-K, An Tô Vũ, Phu Mộng Đồng (Fu Meng Tong)
-
Học Tiếng Hoa :: Bài Học 27 Hoạt động Bãi Biển - LingoHut
-
Ý Nghĩa Tên Thủy Triều Là Gì? Tên Thủy Triều Có ý Nghĩa Gì Hay Xem ...
-
Thủy Triều đỏ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Triều Châu – Wikipedia Tiếng Việt