Thuyên Tắc ối - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Thuyên tắc ối" thành Tiếng Anh
amniotic fluid embolism là bản dịch của "Thuyên tắc ối" thành Tiếng Anh.
Thuyên tắc ối + Thêm bản dịch Thêm Thuyên tắc ốiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
amniotic fluid embolism
noun wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Thuyên tắc ối " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Thuyên tắc ối" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thuyên Tắc ối Tiếng Anh
-
Thuyên Tắc ối (tắc Mạch ối): Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Phòng Ngừa
-
Thuyên Tắc ối In English - Glosbe Dictionary
-
Thuyên Tắc ối: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn đoán Và điều Trị
-
"Thuyên Tắc ối" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thuyên Tắc ối: Bệnh Sinh- Chẩn đoán- Hồi Sức
-
Thuyên Tắc ối - Hosrem
-
THUYÊN TĂC ỐI - SlideShare
-
Thuyên Tắc ối – Wikipedia Tiếng Việt
-
THUYÊN TẮC ỐI - GÂY MÊ HỒI SỨC
-
Tắc Mạch Do Nước ối - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Thuyên Tắc ối - Tai Biến Sản Khoa Chết Người
-
TẮC MẠCH ỐI
-
Thuyên Tắc ối Là Gì? Nguyên Nhân Và Cách Phòng Tránh
-
Ban Hành Quy Trình Cấp Cứu Nghi Thuyên Tắc ối Trong Sản Khoa