Thuyết Minh - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thuyết minh" thành Tiếng Anh

demonstrator, develop, explicate là các bản dịch hàng đầu của "thuyết minh" thành Tiếng Anh.

thuyết minh + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • demonstrator

    noun

    Sử dụng hình ảnh, âm nhạc, các ví dụ hoặc các phần thuyết minh trong bài học của em.

    Use pictures, music, examples, or demonstrations in your lesson.

    GlosbeMT_RnD
  • develop

    verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • explicate

    adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thuyết minh " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "thuyết minh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Thuyết Minh Tiếng Anh Là Gì