Thuyết Phục Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. thuyết phục
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

thuyết phục tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ thuyết phục trong tiếng Trung và cách phát âm thuyết phục tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thuyết phục tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm thuyết phục tiếng Trung thuyết phục (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm thuyết phục tiếng Trung 服 《使信服。》thuyết phục (phát âm có thể chưa chuẩn)
服 《使信服。》thuyết phục quần chúng服众。thuyết phục người khác bằng lý lẽ以理服人。理喻 《用道理来解说, 使当事人明白。》không thể thuyết phục. 不可理喻。có thể thuyết phục. 可以理喻。khó mà thuyết phục. 难以理喻。劝说 《劝人做某种事情或使对某种事情来表示同意。》说 《用话劝说使人听从自己的意见。》说服; 折服; 折 《用理由充分的话使对方心服。》dùng lời lẽ áp chế thì không thể thuyết phục người khác. 强词夺理不能折服人。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ thuyết phục hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • chèn nhét tiếng Trung là gì?
  • chỗ ngồi chính giữa tiếng Trung là gì?
  • vị thuốc tiếng Trung là gì?
  • tay thợ săn tiếng Trung là gì?
  • bạc tình tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của thuyết phục trong tiếng Trung

服 《使信服。》thuyết phục quần chúng服众。thuyết phục người khác bằng lý lẽ以理服人。理喻 《用道理来解说, 使当事人明白。》không thể thuyết phục. 不可理喻。có thể thuyết phục. 可以理喻。khó mà thuyết phục. 难以理喻。劝说 《劝人做某种事情或使对某种事情来表示同意。》说 《用话劝说使人听从自己的意见。》说服; 折服; 折 《用理由充分的话使对方心服。》dùng lời lẽ áp chế thì không thể thuyết phục người khác. 强词夺理不能折服人。

Đây là cách dùng thuyết phục tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thuyết phục tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 服 《使信服。》thuyết phục quần chúng服众。thuyết phục người khác bằng lý lẽ以理服人。理喻 《用道理来解说, 使当事人明白。》không thể thuyết phục. 不可理喻。có thể thuyết phục. 可以理喻。khó mà thuyết phục. 难以理喻。劝说 《劝人做某种事情或使对某种事情来表示同意。》说 《用话劝说使人听从自己的意见。》说服; 折服; 折 《用理由充分的话使对方心服。》dùng lời lẽ áp chế thì không thể thuyết phục người khác. 强词夺理不能折服人。

Từ điển Việt Trung

  • đừng nói tiếng Trung là gì?
  • kề sát tiếng Trung là gì?
  • đến một mình tiếng Trung là gì?
  • khi già tiếng Trung là gì?
  • bậu cửa tiếng Trung là gì?
  • sống nhờ cho thuê nhà tiếng Trung là gì?
  • bàn việc nước tiếng Trung là gì?
  • ka ra ô kê tiếng Trung là gì?
  • chim đầu bạc tiếng Trung là gì?
  • dài dằng dặc tiếng Trung là gì?
  • đười ươi tiếng Trung là gì?
  • giá mua tiếng Trung là gì?
  • cơ hoành tiếng Trung là gì?
  • Duyễn Châu tiếng Trung là gì?
  • hy vọng tiếng Trung là gì?
  • hôm ấy tiếng Trung là gì?
  • diện mạo vốn có tiếng Trung là gì?
  • Bu ca rét tiếng Trung là gì?
  • Gra ni tô tiếng Trung là gì?
  • đèn quang tiếng Trung là gì?
  • biệt vô âm tín tiếng Trung là gì?
  • cây bạch đàn hay cây khuynh diệp tiếng Trung là gì?
  • dự đoán bệnh tình tiếng Trung là gì?
  • danh sách cổ đông tiếng Trung là gì?
  • ca me ra tiếng Trung là gì?
  • biện bạch tiếng Trung là gì?
  • cút bắt tiếng Trung là gì?
  • hậu thân tiếng Trung là gì?
  • biểu quyết tiếng Trung là gì?
  • lên men rượu tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Thuyết Phục Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì