Thuyết Trình In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thuyết trình" into English
lecture, give a talk are the top translations of "thuyết trình" into English.
thuyết trình + Add translation Add thuyết trìnhVietnamese-English dictionary
-
lecture
nounVậy chúng ta có thể trở lại bài thuyết trình.
So if we could just get back to the lecture.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
give a talk
Một lần, thầy giáo phân công Zhihao làm bài thuyết trình về tôn giáo của em.
One day, the teacher assigned Zhihao to give a talk about his religion to the class.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thuyết trình" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "thuyết trình" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thuyết Trình Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì
-
Bí Kíp Thuyết Trình Tiếng Anh Ghi điểm, Chuyên Nghiệp - Step Up English
-
BÀI THUYẾT TRÌNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
• Thuyết Trình, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Lecture, Give A Talk
-
"thuyết Trình" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thuyết Trình Tiếng Anh Là Gì, Những Mẫu Câu Giúp Bạn Thuyết ...
-
BÀI THUYẾT TRÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tất Tần Tật Những điều Bạn Cần Biết Khi Thuyết Trình Bằng Tiếng Anh
-
Bí Quyết Xây Dựng Bài Thuyết Trình Tiếng Anh Ấn Tượng
-
Người Thuyết Trình Tiếng Anh Là Gì, Tiếng Anh Cho Buổi Thuyết ...
-
Cấu Trúc Thuyết Trình Bằng Tiếng Anh Cơ Bản Và Thông Dụng
-
Cách để Kết Thúc Một Bài Thuyết Trình Thật ấn Tượng (Phần 3)
-
Bật Mí Một Số Kỹ Năng Thuyết Trình Bằng Tiếng Anh Tạo ấn Tượng
-
7 Lợi Thế Khi Biết Thuyết Trình Tiếng Anh
-
7 Chinh Phục Kỹ Năng Thuyết Trình Tiếng Anh Theo Cách đơn Giản Nhất ...