Tia Chớp In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tia chớp" into English
lightning, bolt, levin are the top translations of "tia chớp" into English.
tia chớp + Add translation Add tia chớpVietnamese-English dictionary
-
lightning
nounflash of light
Hai người biết cái gì nhanh hơn tia chớp không?
Say, do either of you two know what's quicker than lightning?
en.wiktionary2016 -
bolt
nounAnh ta khâu một tia chớp trên người tôi.
He stitched a lightning bolt in mine, man.
GlosbeMT_RnD -
levin
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tia chớp" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tia chớp" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tia Chớp Trong Tiếng Anh Là Gì
-
TIA CHỚP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TIA CHỚP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tia Chớp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TIA CHỚP - Translation In English
-
Tia Chớp Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Tia Chớp: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
"tia Chớp" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tia Chớp Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
Đặt Câu Với Từ "tia Chớp" - Dictionary ()
-
Tia Chớp Tiếng Đức Là Gì?
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Tiết Thông Dụng - StudyTiengAnh
-
Tia Sét – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tất Tần Tật Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Thời Tiết