Tidy«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "tidy" thành Tiếng Việt

ngăn nắp, dọn dẹp, sạch sẽ là các bản dịch hàng đầu của "tidy" thành Tiếng Việt.

tidy adjective verb noun interjection ngữ pháp

Arranged neatly and in order. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngăn nắp

    A simple help in that respect is to keep a neat and tidy personal library.

    Một điều ích lợi là có một tủ sách ngăn nắp và đầy đủ.

    GlosbeMT_RnD
  • dọn dẹp

    Why don't you go on inside, tidy up, and cook us whatever food you can find?

    Sao anh không vô trong nhà, dọn dẹp, và nấu ăn cho chúng tôi bằng những gì anh tìm thấy?

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • sạch sẽ

    adjective

    A clean, tidy home reflects well on the whole family.

    Nhà cửa sạch sẽ và gọn ghẽ phản ảnh tốt cho cả gia đình.

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gọn
    • giỏ rác
    • gọn gàng
    • kha khá
    • khá khoẻ
    • khá nhiều
    • làm cho sạch sẽ
    • ngay ngắn
    • sắp xếp gọn gàng
    • tươm tất
    • vải phủ ghế
    • xếp sắp ngăn nắp
    • chỉnh
    • khá lớn
    • khá to
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tidy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tidy proper

A surname.

+ Thêm bản dịch Thêm

"Tidy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tidy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "tidy"

tidy tidy Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "tidy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Tidy Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì